tư bản tích tụ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hiện tượng tư bản cứ lớn dần lên sau một quá trình sản xuất: Đây là một khái niệm kinh tế chính trị, chỉ quá trình tăng thêm quy mô của tư bản cá biệt bằng cách tư bản hóa giá trị thặng dư, tức là biến một phần giá trị thặng dư thu được từ quá trình sản xuất trước đó thành tư bản phụ thêm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tư bản tích tụ là kết quả tất yếu của việc tái sản xuất mở rộng tư bản chủ nghĩa.
- Quá trình tư bản tích tụ làm cho của cải ngày càng tập trung vào tay các nhà tư bản.
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân tích kinh tế, tư bản tích tụ thường được đặt trong mối quan hệ và so sánh với tư bản tập trung để làm rõ hai con đường mở rộng quy mô tư bản.
- Tư bản tích tụ làm tăng quy mô tư bản xã hội, còn tư bản tập trung thì chỉ phân phối lại tư bản sẵn có.
Biến thể và từ gần giống
- Tích tụ tư bản: Cách nói khác của cùng một khái niệm.
- Tư bản tập trung (Centralisation of capital): Một khái niệm khác, chỉ việc hợp nhất nhiều tư bản cá biệt nhỏ thành một tư bản cá biệt lớn hơn thông qua cạnh tranh hoặc tín dụng, không làm tăng tổng tư bản xã hội.
Từ đồng nghĩa
- Tích lũy tư bản: Thuật ngữ đồng nghĩa, thường được sử dụng trong cùng ngữ cảnh học thuật.
Các cụm từ liên quan
- Quy luật tích tụ tư bản: Chỉ mối quan hệ nhân quả và xu hướng vận động tất yếu dẫn đến hiện tượng này trong nền sản xuất tư bản chủ nghĩa.
- Tốc độ tích tụ tư bản: Chỉ mức độ nhanh hay chậm của quá trình này, phụ thuộc vào tỷ suất giá trị thặng dư và quy mô tái sản xuất.
Thành ngữ/khái niệm liên quan
- Tích tụ và tập trung sản xuất: Thường đi đôi với tư bản tích tụ, chỉ sự mở rộng về quy mô và năng lực sản xuất.
- Tái sản xuất mở rộng: Là hình thức tái sản xuất trong đó một phần giá trị thặng dư được sử dụng để đầu tư thêm, là cơ sở trực tiếp của tư bản tích tụ.
- Hiện tượng tư bản cứ lớn dần lên sau một quá trình sản xuất.